Nhà đầu tư nước ngoài đầu tư vào lĩnh vực giáo dục tại Việt Nam: Các mô hình giáo dục và điều kiện tiếp cận thị trường cần lưu ý
Lĩnh vực giáo dục tại Việt Nam đang thu hút sự quan tâm của nhiều nhà đầu tư nước ngoài nhờ nhu cầu ngày càng tăng đối với giáo dục chất lượng cao, chương trình giáo dục quốc tế, đào tạo ngoại ngữ và các chương trình đào tạo chuyên môn. Tuy nhiên, giáo dục là lĩnh vực có tính chất đặc thù. Đối với nhà đầu tư nước ngoài, việc xác định một hoạt động có được phép đầu tư hay không không chỉ phụ thuộc vào pháp luật đầu tư mà còn phải được xem xét đồng thời với pháp luật chuyên ngành về giáo dục.
Mục lục:
- 1. Nhà đầu tư nước ngoài có thể đầu tư vào những mô hình giáo dục nào tại Việt Nam?
- 1.1. Cơ sở giáo dục mầm non
- 1.2. Cơ sở giáo dục phổ thông
- 1.3. Cơ sở giáo dục thường xuyên và đào tạo ngắn hạn
- 1.4. Đào tạo ngoại ngữ
- 1.5. Giáo dục nghề nghiệp và giáo dục đại học
- 2. Điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài trong lĩnh vực giáo dục
- 3. Điều kiện tiếp cận thị trường không chỉ được xác định bằng tỷ lệ sở hữu vốn
- 4. Cần đánh giá hoạt động thực tế thay vì chỉ dựa vào tên ngành nghề
- 5. Nhà đầu tư cần xác định điều kiện áp dụng trước khi lựa chọn cấu trúc đầu tư
- 6. Vì sao việc xác định mô hình giáo dục ngay từ đầu rất quan trọng?
- 7. Kết luận
1. Nhà đầu tư nước ngoài có thể đầu tư vào những mô hình giáo dục nào tại Việt Nam?
Pháp luật Việt Nam không chỉ điều chỉnh một loại hình “dịch vụ giáo dục” duy nhất. Tùy thuộc vào nội dung hoạt động, đối tượng người học và chương trình đào tạo, nhà đầu tư có thể xem xét nhiều mô hình giáo dục khác nhau.
1.1. Cơ sở giáo dục mầm non
Nhà đầu tư nước ngoài có thể đầu tư vào cơ sở giáo dục mầm non, bao gồm các mô hình như nhà trẻ, trường mẫu giáo và trường mầm non theo điều kiện pháp luật quy định. Theo Nghị định số 360/2026/NĐ-CP, cơ sở giáo dục mầm non có thể thuộc loại hình tư thục do nhà đầu tư trong nước hoặc nhà đầu tư nước ngoài đầu tư và bảo đảm điều kiện hoạt động. Nghị định cũng quy định riêng về điều kiện thành lập, cho phép thành lập và cấp phép hoạt động giáo dục đối với các cơ sở này. Đối với nhà đầu tư nước ngoài, việc mở một trường mầm non không nên chỉ được xem xét dưới góc độ thành lập doanh nghiệp. Nhà đầu tư còn phải đánh giá các yêu cầu chuyên ngành liên quan đến cơ sở vật chất, đồ dùng, đồ chơi, học liệu, thiết bị dạy học, đội ngũ giáo viên và các điều kiện cần thiết để tổ chức hoạt động giáo dục.
1.2. Cơ sở giáo dục phổ thông
Nhà đầu tư nước ngoài cũng có thể tham gia đầu tư vào các cơ sở giáo dục phổ thông thuộc phạm vi pháp luật cho phép, chẳng hạn trường tiểu học, trường trung học cơ sở, trường trung học phổ thông hoặc trường phổ thông có nhiều cấp học. Nghị định số 360/2026/NĐ-CP hiện điều chỉnh cả các trường phổ thông tư thục do nhà đầu tư nước ngoài đầu tư. Để được cấp phép hoạt động giáo dục, trường phải đáp ứng các điều kiện về cơ sở vật chất, tài liệu giảng dạy và học tập, đội ngũ cán bộ quản lý, giáo viên và nhân sự hỗ trợ giáo dục.
Đáng chú ý, đối với trường phổ thông tư thục, Nghị định số 360/2026/NĐ-CP quy định mức đầu tư ít nhất 50 triệu đồng/học sinh, không bao gồm chi phí sử dụng đất; tổng số vốn đầu tư được tính theo quy mô học sinh dự kiến cao nhất nhưng không thấp hơn 50 tỷ đồng. Trường hợp không xây dựng cơ sở vật chất mới mà thuê lại hoặc sử dụng cơ sở vật chất sẵn có, mức đầu tư tối thiểu phải đạt 70% mức tương ứng nêu trên. Như vậy, nếu nhà đầu tư dự kiến thành lập một trường phổ thông có vốn đầu tư nước ngoài, quy mô học sinh dự kiến sẽ có ảnh hưởng trực tiếp đến việc xác định nguồn lực tài chính của dự án.
1.3. Cơ sở giáo dục thường xuyên và đào tạo ngắn hạn
Không phải mọi hoạt động đào tạo đều được tổ chức dưới mô hình trường học. Nhà đầu tư có thể xem xét các mô hình thuộc giáo dục thường xuyên hoặc các chương trình đào tạo, bồi dưỡng phù hợp với phạm vi pháp luật cho phép. Đây là mô hình thường được các nhà đầu tư lựa chọn khi cung cấp các chương trình đào tạo ngắn hạn, bồi dưỡng kiến thức hoặc kỹ năng mà không có nhu cầu thành lập một trường phổ thông hoặc cơ sở giáo dục đại học.
Tuy nhiên, việc doanh nghiệp tự mô tả hoạt động là “đào tạo ngắn hạn” không có nghĩa là hoạt động đó đương nhiên được xem là dịch vụ đào tạo ngoài hệ thống giáo dục. Cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét bản chất thực tế của hoạt động, bao gồm chương trình, người giảng dạy, đối tượng học viên, thời lượng, phương thức tổ chức và kết quả đào tạo. Do đó, nhà đầu tư cần xác định mô hình pháp lý trước khi đăng ký ngành nghề và triển khai hoạt động.
1.4. Đào tạo ngoại ngữ
Đào tạo ngoại ngữ là một mô hình mà nhà đầu tư nước ngoài thường quan tâm khi gia nhập thị trường Việt Nam. Tuy nhiên, cần phân biệt giữa:
-
Hoạt động đào tạo ngoại ngữ được tổ chức dưới mô hình cơ sở giáo dục hoặc trung tâm theo pháp luật giáo dục; và
-
Các hoạt động cung cấp dịch vụ khác có sử dụng ngoại ngữ nhưng không mang bản chất đào tạo.
Ví dụ, một doanh nghiệp tổ chức các buổi giao tiếp tiếng Anh theo chương trình, có giáo viên, lớp học, lịch học cố định, nội dung đào tạo và đánh giá kết quả học tập có thể cần được xem xét theo quy định về hoạt động giáo dục thay vì chỉ đăng ký một ngành nghề dịch vụ thông thường. Do đó, đối với các dự án đào tạo ngoại ngữ, cách thức tổ chức hoạt động thực tế có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định mô hình pháp lý và điều kiện áp dụng.
1.5. Giáo dục nghề nghiệp và giáo dục đại học
Đối với giáo dục nghề nghiệp và giáo dục đại học, nhà đầu tư nước ngoài phải lưu ý hệ thống điều kiện chuyên ngành riêng. Nghị định số 361/2026/NĐ-CP được ban hành ngày 17/9/2026 và có hiệu lực từ cùng ngày, quy định về điều kiện đầu tư và hoạt động trong giáo dục nghề nghiệp, giáo dục đại học và kiểm định chất lượng giáo dục. Do tính chất và quy mô của các cơ sở này, nhà đầu tư phải đánh giá nhiều yếu tố hơn so với một mô hình đào tạo ngắn hạn, bao gồm quy mô đào tạo, chương trình, đội ngũ, cơ sở vật chất, nguồn lực tài chính và các điều kiện chuyên ngành khác. Vì vậy, việc lựa chọn mô hình giáo dục ngay từ đầu sẽ quyết định đáng kể đến cấu trúc pháp lý và chi phí triển khai dự án.
2. Điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài trong lĩnh vực giáo dục
Sau khi xác định mô hình giáo dục, vấn đề tiếp theo mà nhà đầu tư nước ngoài cần xem xét là điều kiện tiếp cận thị trường. Theo pháp luật đầu tư, nhà đầu tư nước ngoài về nguyên tắc được áp dụng điều kiện tiếp cận thị trường như nhà đầu tư trong nước, trừ trường hợp ngành, nghề thuộc danh mục ngành, nghề hạn chế tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài.
Đối với lĩnh vực giáo dục, nhà đầu tư cần đối chiếu hoạt động dự kiến với danh mục ngành, nghề hạn chế tiếp cận thị trường và đồng thời kiểm tra các điều kiện được quy định trong pháp luật chuyên ngành. Điều này có nghĩa là việc trả lời câu hỏi “nhà đầu tư nước ngoài có được đầu tư vào giáo dục hay không?” là chưa đủ. Cần tiếp tục xác định:
-
Nhà đầu tư dự kiến cung cấp loại hình giáo dục nào;
-
Hình thức đầu tư được lựa chọn là gì;
-
Tỷ lệ sở hữu vốn nước ngoài có bị hạn chế hay không;
-
Hoạt động có yêu cầu đối tác Việt Nam hoặc điều kiện cụ thể nào khác hay không;
-
Nhà đầu tư có đáp ứng các điều kiện chuyên ngành tương ứng hay không.
3. Điều kiện tiếp cận thị trường không chỉ được xác định bằng tỷ lệ sở hữu vốn
Một điểm nhà đầu tư nước ngoài cần đặc biệt lưu ý là điều kiện tiếp cận thị trường không đồng nghĩa với việc chỉ kiểm tra tỷ lệ sở hữu vốn nước ngoài. Trong một dự án giáo dục, ngay cả khi cơ cấu sở hữu vốn được pháp luật cho phép, nhà đầu tư vẫn phải đáp ứng các điều kiện liên quan đến hoạt động giáo dục. Chẳng hạn, đối với trường phổ thông tư thục, pháp luật hiện hành còn yêu cầu cơ sở phải có cơ sở vật chất phù hợp, tài liệu giảng dạy và học tập, đội ngũ nhân sự và nguồn lực tài chính để duy trì hoạt động giáo dục.
4. Cần đánh giá hoạt động thực tế thay vì chỉ dựa vào tên ngành nghề
Trong thực tiễn tư vấn đầu tư, một trong những vấn đề dễ phát sinh là nhà đầu tư mô tả dự án theo cách thương mại, trong khi pháp luật lại phân loại hoạt động dựa trên bản chất thực tế. Ví dụ, một dự án có thể được giới thiệu là: “creative workshop for children” hoặc “art and activity centre”.
Tuy nhiên, nếu hoạt động thực tế bao gồm giáo viên hoặc người hướng dẫn, chương trình đào tạo, lớp học cố định, lịch học, nội dung giảng dạy và mục tiêu phát triển kiến thức hoặc kỹ năng cho học viên, cần đánh giá khả năng hoạt động này thuộc phạm vi dịch vụ giáo dục. Ngược lại, nếu hoạt động chủ yếu mang tính trải nghiệm, vui chơi hoặc giải trí và không có cấu trúc của một chương trình giáo dục, cách phân loại có thể khác.
Vì vậy, cách thức tổ chức thực tế có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc xác định điều kiện tiếp cận thị trường và giấy phép cần thiết.
5. Nhà đầu tư cần xác định điều kiện áp dụng trước khi lựa chọn cấu trúc đầu tư
Một nhà đầu tư có thể lựa chọn thành lập một tổ chức kinh tế mới hoặc tham gia vào một doanh nghiệp giáo dục đang hoạt động tại Việt Nam. Tuy nhiên, lựa chọn này cần được thực hiện sau khi đánh giá điều kiện tiếp cận thị trường.
Đối với trường hợp thành lập mới, nhà đầu tư cần xác định trước mô hình giáo dục và các điều kiện chuyên ngành để xây dựng dự án đầu tư phù hợp. Đối với trường hợp góp vốn, mua cổ phần hoặc phần vốn góp trong một doanh nghiệp đang hoạt động trong lĩnh vực giáo dục, ngoài điều kiện tiếp cận thị trường, nhà đầu tư còn phải rà soát tình trạng pháp lý của doanh nghiệp và các giấy phép giáo dục hiện có.
Một giao dịch M&A có thể hoàn tất về mặt doanh nghiệp nhưng vẫn phát sinh rủi ro nếu hoạt động giáo dục thực tế của doanh nghiệp mục tiêu không đáp ứng đầy đủ điều kiện chuyên ngành.
6. Vì sao việc xác định mô hình giáo dục ngay từ đầu rất quan trọng?
Việc phân loại đúng mô hình giúp nhà đầu tư xác định đồng thời nhiều vấn đề pháp lý:
Thứ nhất, xác định điều kiện tiếp cận thị trường. Nhà đầu tư cần biết chính xác hoạt động dự kiến thuộc nhóm dịch vụ nào để xác định điều kiện áp dụng.
Thứ hai, xác định điều kiện về vốn. Ví dụ, trường phổ thông tư thục có mức đầu tư tối thiểu được xác định theo số học sinh và không thấp hơn 50 tỷ đồng theo Nghị định số 360/2026/NĐ-CP.
Thứ ba, xác định cơ quan và thủ tục chuyên ngành. Các mô hình giáo dục khác nhau có thể chịu các thủ tục thành lập và cấp phép hoạt động khác nhau.
Thứ tư, xác định yêu cầu về cơ sở vật chất và nhân sự. Một trung tâm đào tạo ngắn hạn không nhất thiết áp dụng cùng một hệ thống điều kiện như một trường phổ thông hoặc đại học.
Thứ năm, xác định phạm vi hoạt động được phép triển khai. Việc đăng ký một ngành nghề rộng không đồng nghĩa với việc nhà đầu tư có thể thực hiện mọi hoạt động giáo dục.
7. Kết luận
Đối với nhà đầu tư nước ngoài, đầu tư vào lĩnh vực giáo dục tại Việt Nam cần được tiếp cận theo hướng “xác định mô hình trước, xác định điều kiện tiếp cận thị trường sau, rồi mới xây dựng cấu trúc đầu tư và lộ trình cấp phép”. Các mô hình như giáo dục mầm non, giáo dục phổ thông, giáo dục thường xuyên, đào tạo ngắn hạn, đào tạo ngoại ngữ, giáo dục nghề nghiệp và giáo dục đại học có thể chịu những yêu cầu pháp lý khác nhau. Nghị định số 360/2026/NĐ-CP và Nghị định số 361/2026/NĐ-CP hiện là những văn bản quan trọng cần được xem xét khi đánh giá điều kiện đầu tư và hoạt động của các cơ sở giáo dục thuộc phạm vi điều chỉnh.
Đặc biệt, điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài không nên được đánh giá một cách tách biệt với điều kiện hoạt động giáo dục. Một dự án có thể đáp ứng điều kiện về cơ cấu đầu tư nhưng vẫn chưa đủ điều kiện để tổ chức hoạt động giáo dục trên thực tế. Do đó, việc thực hiện rà soát pháp lý ngay từ giai đoạn xây dựng mô hình kinh doanh sẽ giúp nhà đầu tư xác định chính xác phạm vi hoạt động được phép, điều kiện cần đáp ứng và lộ trình pháp lý phù hợp trước khi cam kết vốn hoặc triển khai dự án tại Việt Nam.
Nội dung bài viết này mang tính chất tham khảo chung về các quy định pháp luật. DB Legal không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ việc sử dụng hoặc áp dụng thông tin này cho mục đích kinh doanh. Để được tư vấn chuyên sâu cho từng trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ chúng tôi.
Để biết thêm thông tin chi tiết:
Bài viết liên quan:
- Thay đổi địa chỉ doanh nghiệp sau sắp xếp đơn vị hành chính năm 2026: Doanh nghiệp cần làm gì?
- Quy định đối với nhà đầu tư nước ngoài kinh doanh dịch vụ hoa tiêu hàng hải tại Việt Nam
- Những điều cần lưu ý khi nhà đầu tư nước ngoài đầu tư vào lĩnh vực giáo dục tại Việt Nam dưới góc độ pháp lý
- Các trường hợp bị tạm hoãn xuất cảnh do nợ thuế từ ngày 01/7/2026
- Một số điểm mới liên quan đến hoạt động mua bán hàng hoá của Doanh Nghiệp FDI theo quy định tại Nghị định 342/2026
- Thủ tục hiệu đính thông tin đăng ký doanh nghiệp
- Quy định đối với nhà đầu tư nước ngoài kinh doanh dịch vụ kho bãi tại Việt Nam
- Danh Mục Ngành Nghề Kinh Doanh Có Điều Kiện Mới Nhất
- Điều Kiện, Thủ Tục Cấp Giấy Phép Bán Lẻ Mới Nhất 2026 theo quy định tại Nghị định 342/2026/NĐ-CP
- Quy định đối với nhà đầu tư nước ngoài kinh doanh dịch vụ chiếu phim tại Việt Nam
.png)


