Vu Khống Và Làm Nhục Người Khác Trên Mạng Xã Hội – Khi Nào Bị Xử Lý Hình Sự?
Trong thời đại mạng xã hội phát triển mạnh mẽ, chỉ một bài đăng, một đoạn video hoặc vài dòng bình luận trên Facebook, TikTok, Zalo cũng có thể khiến danh dự, nhân phẩm và uy tín của một người bị tổn hại nghiêm trọng. Đáng lo ngại, có trường hợp người dùng cố tình bịa đặt thông tin, quy kết người khác phạm pháp hoặc sử dụng lời lẽ xúc phạm nhằm hạ thấp danh dự của người khác.
Mục lục:
- 1. Mở đầu
- 2. Vu khống và làm nhục người khác - Hai hành vi khác nhau về bản chất
- 3. Khi nào hành vi trên mạng xã hội bị truy cứu trách nhiệm hình sự
- 4. Những tình huống thực tế cần lưu ý
- 5. Không bị xử lý hình sự vẫn có thể bị phạt hành chính và phải bồi thường
- 6. Người bị vu khống, xúc phạm cần làm gì để bảo vệ mình?
- 7. Kết luận
1. Mở đầu
Không phải mọi lời nói thiếu chuẩn mực trên mạng đều cấu thành tội phạm. Tuy nhiên, nếu hành vi đáp ứng đầy đủ dấu hiệu pháp lý, người vi phạm có thể bị xử phạt hành chính, buộc bồi thường thiệt hại, thậm chí bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Vậy ranh giới giữa tranh luận, xúc phạm thông thường và hành vi phạm tội được xác định như thế nào?
2. Vu khống và làm nhục người khác - Hai hành vi khác nhau về bản chất
Pháp luật hình sự Việt Nam bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín của cá nhân thông qua các quy định tại Bộ luật Hình sự năm 2015, được sửa đổi, bổ sung năm 2017, trong đó có hai tội danh cần đặc biệt lưu ý:
- Thứ nhất: Tội làm nhục người khác, quy định tại Điều 155 Bộ luật Hình sự. Hành vi này thể hiện ở việc xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự của người khác, chẳng hạn dùng lời lẽ thô tục, nhục mạ, đăng tải hình ảnh nhằm bêu riếu hoặc tổ chức phát tán nội dung làm người khác bị hạ thấp nghiêm trọng về nhân phẩm, danh dự.
- Thứ hai: Tội vu khống, quy định tại Điều 156 Bộ luật Hình sự. Tội danh này tập trung vào hành vi bịa đặt hoặc loan truyền những điều biết rõ là sai sự thật nhằm xúc phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm hoặc gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của người khác; hoặc bịa đặt người khác phạm tội và tố cáo họ trước cơ quan có thẩm quyền.
Điểm khác biệt cốt lõi là: làm nhục chủ yếu nằm ở hành vi xúc phạm nghiêm trọng; vu khống gắn với việc bịa đặt hoặc lan truyền thông tin sai sự thật theo những điều kiện luật định.
Một bài viết có thể đồng thời chứa cả lời lẽ nhục mạ lẫn thông tin bịa đặt. Khi đó, cơ quan tiến hành tố tụng phải căn cứ nội dung, mục đích, diễn biến và các chứng cứ cụ thể để xác định tội danh phù hợp, không chỉ dựa vào tiêu đề hay cảm nhận của người bị phản ánh.
3. Khi nào hành vi trên mạng xã hội bị truy cứu trách nhiệm hình sự
Theo Điều 155 Bộ luật Hình sự, người có hành vi xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự của người khác có thể bị phạt cảnh cáo, phạt tiền từ 10 triệu đồng đến 30 triệu đồng hoặc phạt cải tạo không giam giữ đến 3 năm.
Đáng chú ý, khoản 2 Điều 155 quy định trường hợp sử dụng mạng máy tính hoặc mạng viễn thông, phương tiện điện tử để phạm tội là tình tiết định khung tăng nặng, với mức phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm. Trường hợp phạm tội thuộc khoản 3, chẳng hạn làm nạn nhân tự sát, mức hình phạt có thể từ 02 năm đến 05 năm tù.
Đối với tội vu khống, khoản 1 Điều 156 quy định người phạm tội có thể bị phạt tiền từ 10 triệu đồng đến 50 triệu đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 02 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 01 năm.
Nếu sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc phương tiện điện tử để phạm tội, người vi phạm có thể bị phạt tù từ 01 năm đến 03 năm theo khoản 2 Điều 156. Các trường hợp nghiêm trọng hơn thuộc khoản 3 có thể bị phạt tù từ 03 năm đến 07 năm. Ngoài ra, người phạm tội còn có thể bị phạt tiền bổ sung và bị cấm đảm nhiệm chức vụ, hành nghề hoặc làm công việc nhất định theo khoản 4.
Tuy nhiên, không phải cứ đăng bài xúc phạm hoặc thông tin sai sự thật trên mạng là đương nhiên bị xử lý hình sự. Cơ quan tiến hành tố tụng phải chứng minh đầy đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm, căn cứ vào nội dung, mức độ lỗi của người thực hiện và các tình tiết liên quan. Việc sử dụng mạng xã hội có thể là tình tiết định khung tăng nặng, nhưng không thay thế yêu cầu chứng minh tội phạm.
4. Những tình huống thực tế cần lưu ý
- Tình huống thứ nhất: Đăng bài chửi bới, bêu riếu người khác.
Do mâu thuẫn cá nhân, A đăng ảnh của B lên Facebook, kèm những lời lẽ nhục mạ và kêu gọi người khác vào bình luận chế giễu. Nếu hành vi đạt mức xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự, A có thể bị xem xét về tội làm nhục người khác.
- Tình huống thứ hai: Bịa đặt người khác lừa đảo.
B biết rõ Y không chiếm đoạt tiền nhưng vẫn đăng bài khẳng định Y là kẻ lừa đảo, bịa ra các tình tiết và liên tục chia sẻ nhằm khiến người khác tẩy chay Y. Nếu chứng minh được các dấu hiệu luật định, B có thể bị truy cứu về tội vu khống.
Các tình huống trên chỉ mang tính minh họa. Việc định tội phải dựa trên chứng cứ và tình tiết cụ thể của từng vụ việc.
5. Không bị xử lý hình sự vẫn có thể bị phạt hành chính và phải bồi thường
Nếu hành vi chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm, người vi phạm vẫn có thể bị xử phạt hành chính theo quy định về cung cấp, chia sẻ thông tin giả mạo, sai sự thật, xuyên tạc, vu khống hoặc xúc phạm uy tín của tổ chức, danh dự, nhân phẩm của cá nhân trên mạng xã hội.
Điểm a khoản 1 Điều 101 Nghị định 15/2020/NĐ-CP, được sửa đổi, bổ sung tai Nghị định 14/2022/NĐ-CP, quy định xử phạt một số hành vi lợi dụng mạng xã hội để thực hiện các hành vi nêu trên. Mức phạt cụ thể cần được đối chiếu với quy định hiện hành tại thời điểm xử lý và chủ thể vi phạm.
Về trách nhiệm dân sự, Điều 34 Bộ luật Dân sự năm 2015 bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín của cá nhân. Người bị xâm phạm có thể yêu cầu bác bỏ thông tin ảnh hưởng xấu đến mình, gỡ bỏ hoặc cải chính thông tin, xin lỗi công khai và bồi thường thiệt hại theo quy định pháp luật.
Đặc biệt, Điều 584 Bộ luật Dân sự quy định căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại; Điều 592 quy định các khoản thiệt hại do danh dự, nhân phẩm, uy tín bị xâm phạm, bao gồm chi phí hợp lý để hạn chế, khắc phục thiệt hại, thu nhập thực tế bị mất hoặc giảm sút và thiệt hại khác do luật quy định.
Như vậy, ngay cả khi chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự, người có hành vi xúc phạm hoặc vu khống vẫn có thể phải chịu hậu quả pháp lý về hành chính và dân sự.
6. Người bị vu khống, xúc phạm cần làm gì để bảo vệ mình?
Trước hết, người bị xâm phạm cần lưu giữ chứng cứ như: Chụp ảnh màn hình có đầy đủ nội dung, tên tài khoản, đường dẫn, thời gian đăng tải và bình luận liên quan; lưu video, tin nhắn và thông tin về những người đã chia sẻ bài viết. Khi cần thiết, có thể cân nhắc lập vi bằng hoặc sử dụng biện pháp thu thập, bảo toàn chứng cứ phù hợp.
Tiếp đó, người bị xâm phạm có thể báo cáo nội dung với nền tảng mạng xã hội, yêu cầu người đăng gỡ bỏ, cải chính và xin lỗi. Nếu có dấu hiệu tội phạm, người bị hại có thể gửi tố giác, tin báo về tội phạm đến cơ quan Công an hoặc cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận, kèm theo tài liệu chứng minh.
Trong đơn trình báo, nên trình bày rõ diễn biến vụ việc, tài khoản liên quan, nội dung bị cho là vu khống hoặc xúc phạm, hậu quả phát sinh và yêu cầu xử lý. Nếu bị thiệt hại về công việc, thu nhập hoặc tinh thần, cần lưu giữ thêm những tài liệu chứng minh thiệt hại để làm căn cứ yêu cầu bồi thường.
Điều quan trọng là không nên đáp trả bằng cách đăng lại thông tin riêng tư, chửi bới hoặc bịa đặt ngược lại. Cách hành xử này có thể khiến mâu thuẫn nghiêm trọng hơn và làm phát sinh rủi ro pháp lý cho chính người bị hại.
7. Kết luận
Mạng xã hội không phải là không gian nằm ngoài pháp luật. Quyền tự do ngôn luận không đồng nghĩa với quyền bịa đặt, vu cáo hoặc hạ nhục người khác. Mỗi người cần có trách nhiệm kiểm chứng thông tin trước khi đăng tải, chia sẻ và tôn trọng danh dự, nhân phẩm của người khác.
Để xác định một hành vi có đến mức xử lý hình sự hay không, cơ quan có thẩm quyền phải căn cứ các dấu hiệu của Điều 155 hoặc Điều 156 Bộ luật Hình sự cùng chứng cứ cụ thể. Người bị xâm phạm cũng cần bình tĩnh, bảo toàn chứng cứ và sử dụng đúng trình tự pháp luật để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình.
Nội dung bài viết này mang tính chất tham khảo chung về các quy định pháp luật. DB Legal không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ việc sử dụng hoặc áp dụng thông tin này cho mục đích kinh doanh. Để được tư vấn chuyên sâu cho từng trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ chúng tôi.
Để biết thêm thông tin chi tiết:
Bài viết liên quan:
- Thủ tục đăng ký giải thể doanh nghiệp theo quy định pháp luật Việt Nam
- Báo cáo Nghiên cứu Doanh nghiệp (Company Research Report) Tại DB Legal: Giải Pháp Pháp Lý & Thương Mại Toàn Diện
- Hồ sơ, trình tự cấp Giấy phép kinh doanh đồng thời với Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo quy định tại Nghị định số 342/2026/NĐ-CP
- Thay đổi địa chỉ doanh nghiệp sau sắp xếp đơn vị hành chính năm 2026: Doanh nghiệp cần làm gì?
- Nhà đầu tư nước ngoài đầu tư vào lĩnh vực giáo dục tại Việt Nam: Các mô hình giáo dục và điều kiện tiếp cận thị trường cần lưu ý
- Quy định đối với nhà đầu tư nước ngoài kinh doanh dịch vụ hoa tiêu hàng hải tại Việt Nam
- Những điều cần lưu ý khi nhà đầu tư nước ngoài đầu tư vào lĩnh vực giáo dục tại Việt Nam dưới góc độ pháp lý
- Các trường hợp bị tạm hoãn xuất cảnh do nợ thuế từ ngày 01/7/2026
- Một số điểm mới liên quan đến hoạt động mua bán hàng hoá của Doanh Nghiệp FDI theo quy định tại Nghị định 342/2026
- Thủ tục hiệu đính thông tin đăng ký doanh nghiệp
.png)


