Banner

[FAQ] Nghị Định 19/2025/NĐ-CP: Giải Đáp Thắc Mắc Về Thủ Tục Đầu Tư Đặc Biệt Mới Nhất

Nghị định 19/2025/NĐ-CP vừa được ban hành đã tạo ra một hành lang pháp lý mới, chi tiết và cụ thể hơn cho thủ tục đầu tư đặc biệt tại Việt Nam. Tuy nhiên, quy định mới này cũng đặt ra nhiều câu hỏi cho nhà đầu tư và các bên liên quan. Bài viết FAQ (Câu hỏi thường gặp) này được biên soạn bởi các chuyên gia DB Legal sẽ giúp bạn giải đáp mọi thắc mắc xoay quanh Nghị định 19/2025/NĐ-CP, từ đó nắm vững các quy định mới nhất và thực hiện thủ tục đầu tư một cách hiệu quả.

1. Nghị định 19/2025/NĐ-CP quy định về vấn đề gì?

Trả lời:

Nghị định 19/2025/NĐ-CP (ban hành ngày 10 tháng 02 năm 2025) quy định chi tiết về thủ tục đầu tư đặc biệt theo Điều 36a của Luật Đầu tư. Nghị định này tập trung vào việc hướng dẫn thực thi các quy định pháp luật về đầu tư đặc biệt, bao gồm:

  • Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng: Xác định rõ Nghị định này áp dụng cho ai và trong trường hợp nào.
  • Lĩnh vực áp dụng thủ tục đầu tư đặc biệt: Liệt kê chi tiết các lĩnh vực dự án đầu tư được hưởng thủ tục đặc biệt.
  • Thủ tục đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (GCNĐKĐT): Hướng dẫn cụ thể về hồ sơ, quy trình, thời gian và các bước thực hiện để xin cấp GCNĐKĐT theo thủ tục đặc biệt.
  • Thủ tục bảo đảm thực hiện dự án: Quy định về các hình thức, điều kiện và thủ tục bảo đảm thực hiện dự án đầu tư theo thủ tục đặc biệt, bao gồm ký quỹ và cam kết bảo lãnh.
  • Điều chỉnh dự án đầu tư: Hướng dẫn thủ tục điều chỉnh dự án đầu tư đã được cấp phép theo thủ tục đặc biệt.
  • Thông báo khởi công: Quy định về nghĩa vụ thông báo khởi công dự án xây dựng.
  • Thực hiện dự án đầu tư: Làm rõ trách nhiệm của nhà đầu tư trong quá trình thực hiện dự án theo GCNĐKĐT và các cam kết.
  • Điều khoản thi hành: Các quy định về hiệu lực thi hành và trách nhiệm của các bên liên quan.

2. Nghị định 19/2025/NĐ-CP áp dụng cho những đối tượng nào?

Trả lời:

Nghị định 19/2025/NĐ-CP có phạm vi áp dụng rộng rãi, hướng đến các đối tượng chính sau:

  • Nhà đầu tư: Bao gồm nhà đầu tư trong nước và nhà đầu tư nước ngoài có ý định thực hiện dự án đầu tư thuộc lĩnh vực và đáp ứng các điều kiện áp dụng thủ tục đầu tư đặc biệt.
  • Cơ quan nhà nước có thẩm quyền: Các cơ quan quản lý nhà nước từ trung ương đến địa phương, đặc biệt là các Ban Quản lý khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu kinh tế – cơ quan đầu mối tiếp nhận và xử lý hồ sơ thủ tục đầu tư đặc biệt.
  • Tổ chức và cá nhân liên quan: Các tổ chức, cá nhân có liên quan đến hoạt động đầu tư đặc biệt, ví dụ như các đơn vị tư vấn, các tổ chức tín dụng cung cấp bảo lãnh, các cơ quan quản lý chuyên ngành về xây dựng, môi trường, phòng cháy chữa cháy…

3. Lĩnh vực nào được áp dụng thủ tục đầu tư đặc biệt theo Nghị định này?

Trả lời:

Lĩnh vực áp dụng thủ tục đầu tư đặc biệt được xác định rõ tại khoản 1 Điều 36a của Luật Đầu tư và được Nghị định 19/2025/NĐ-CP tái khẳng định. Các lĩnh vực này bao gồm:

  • Dự án đầu tư trong khu công nghệ cao: Các dự án này phải đáp ứng các nguyên tắc và tiêu chí cụ thể theo Luật Công nghệ cao và các văn bản hướng dẫn của Chính phủ về khu công nghệ cao. Mục tiêu là khuyến khích đầu tư vào các lĩnh vực công nghệ tiên tiến, có hàm lượng chất xám cao.
  • Dự án đầu tư trong khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ thông tin tập trung, khu thương mại tự do và khu kinh tế: Các dự án này cần đáp ứng các tiêu chí đặc thù riêng cho từng loại hình khu kinh tế, khu công nghiệp theo quy định của pháp luật. Mục tiêu là thu hút đầu tư vào các khu vực kinh tế trọng điểm, tạo động lực phát triển kinh tế vùng và cả nước.

Lưu ý quan trọng: Mục tiêu hoạt động của dự án đầu tư khi áp dụng thủ tục đặc biệt phải thuộc các lĩnh vực được quy định rõ ràng tại khoản 1 Điều 36a của Luật Đầu tư.

4. Hồ sơ đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo Nghị định này bao gồm những gì?

Trả lời:

Hồ sơ đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (GCNĐKĐT) theo thủ tục đầu tư đặc biệt được quy định chi tiết tại khoản 2 Điều 36a của Luật Đầu tưkhoản 2 Điều 3 Nghị định 19/2025/NĐ-CP. Hồ sơ này nhấn mạnh các cam kết của nhà đầu tư, bao gồm:

  • Văn bản đề nghị thực hiện dự án đầu tư: Trong đó, nhà đầu tư phải cam kết tuân thủ các điều kiện, tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật bắt buộc theo quy định của pháp luật về xây dựng, bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy.
  • Đánh giá sơ bộ sự phù hợp: Nhà đầu tư cần tự đánh giá và trình bày sơ bộ về sự phù hợp của dự án với các điều kiện, tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật mà họ đã cam kết.
  • Văn bản cam kết: Văn bản này khẳng định nhà đầu tư cam kết đáp ứng đầy đủ các điều kiện, tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, không thực hiện hành vi bị cấmchịu hoàn toàn trách nhiệm nếu không thực hiện đúng cam kết.

Ngoài ra, hồ sơ còn bao gồm các giấy tờ pháp lý chung của nhà đầu tư và dự án đầu tư theo quy định của pháp luật. Để đảm bảo hồ sơ đầy đủ và chính xác, nhà đầu tư nên tham khảo chi tiết khoản 2 Điều 3 Nghị định 19/2025/NĐ-CPkhoản 2 Điều 36a của Luật Đầu tư.

5. Nhà đầu tư cần nộp hồ sơ đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ở đâu?

Trả lời:

Nhà đầu tư cần nộp 01 bộ hồ sơ đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư cho Ban Quản lý khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu kinh tế (gọi chung là Ban Quản lý). Đây là cơ quan đầu mối tiếp nhận và xử lý hồ sơ theo thủ tục đầu tư đặc biệt.

Sau khi tiếp nhận hồ sơ, Ban Quản lý sẽ tiến hành xem xét, đánh giá và cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định tại khoản 4 Điều 36a của Luật Đầu tư. Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư sau khi được cấp, kèm theo các cam kết của nhà đầu tư, sẽ được Ban Quản lý gửi đồng thời đến các cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền tại địa phương về quản lý trật tự xây dựng, bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy để phối hợp quản lý và giám sát dự án.

6. Việc đánh giá sự phù hợp của dự án với quy hoạch được thực hiện như thế nào?

Trả lời:

Việc đánh giá sự phù hợp của dự án với quy hoạch là một bước quan trọng trong thủ tục đầu tư đặc biệt. Theo quy định tại điểm b khoản 3 Điều 36a của Luật Đầu tư, việc đánh giá này được thực hiện theo thứ tự ưu tiên sau:

  • Ưu tiên 1: Quy hoạch phân khu: Đánh giá sự phù hợp của dự án với quy hoạch phân khu của khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu công nghệ thông tin tập trung và khu thương mại tự do. Nếu khu vực dự án đã có quy hoạch phân khu chi tiết, đây sẽ là căn cứ chính để đánh giá.
  • Ưu tiên 2: Quy hoạch chung (trong trường hợp chưa có quy hoạch phân khu hoặc cần điều chỉnh): Nếu khu vực dự án chưa có quy hoạch phân khu hoặc quy hoạch phân khu cần điều chỉnh và chưa được phê duyệt, thì việc đánh giá sẽ dựa trên quy hoạch chung của thành phố, thị xã, thị trấn, đô thị mới, huyện hoặc xã đã được phê duyệt. Tuy nhiên, cần lưu ý đến các trường hợp ngoại lệ được quy định tại điểm c khoản 4 Điều 3 Nghị định 19/2025/NĐ-CP.
  • Khu kinh tế: Đối với dự án thực hiện tại khu chức năng trong khu kinh tế, việc đánh giá sự phù hợp sẽ dựa trên quy hoạch chung khu kinh tế hoặc quy hoạch chung thành phố, thị xã đã được phê duyệt, trừ các trường hợp ngoại lệ theo điểm c khoản 4 Điều 3 Nghị định 19/2025/NĐ-CP.
  • Khu vực đã có quy hoạch phân khu hiệu lực: Đối với các khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu công nghệ thông tin tập trung, khu thương mại tự do và khu chức năng trong khu kinh tế đã có quy hoạch phân khu có hiệu lực theo Luật Quy hoạch đô thị và nông thôn, việc đánh giá sự phù hợp của dự án sẽ căn cứ vào quy hoạch phân khu này.

7. Nhà đầu tư cần thực hiện những nghĩa vụ gì để đảm bảo thực hiện dự án đầu tư?

Trả lời:

Để bảo đảm thực hiện dự án đầu tư theo thủ tục đầu tư đặc biệt, nhà đầu tư cần tuân thủ các quy định về bảo đảm thực hiện dự án tại Điều 43 Luật Đầu tư, Điều 25, 26 Nghị định số 31/2021/NĐ-CP và các hướng dẫn chi tiết tại Nghị định 19/2025/NĐ-CP. Các nghĩa vụ chính bao gồm:

  • Ký quỹ hoặc nộp cam kết bảo lãnh: Nhà đầu tư cần thực hiện ký quỹ tại một tổ chức tín dụng hoặc nộp cam kết bảo lãnh nghĩa vụ ký quỹ từ một tổ chức tín dụng được phép hoạt động tại Việt Nam. Việc lựa chọn hình thức bảo đảm nào sẽ do nhà đầu tư quyết định.
  • Thời điểm thực hiện bảo đảm: Thời điểm cụ thể để thực hiện ký quỹ hoặc nộp bảo lãnh phụ thuộc vào từng trường hợp dự án, ví dụ như sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư và trước khi triển khai phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư, hoặc trước khi có quyết định cho thuê đất, chuyển mục đích sử dụng đất… Nghị định 19/2025/NĐ-CP quy định chi tiết các mốc thời gian này.
  • Hoàn trả nghĩa vụ bảo đảm: Nghị định cũng quy định rõ ràng về việc hoàn trả tiền ký quỹchấm dứt hiệu lực bảo lãnh nghĩa vụ ký quỹ cho nhà đầu tư khi dự án đạt được các mốc tiến độ quan trọng, ví dụ như khởi công xây dựng và hoàn thành công trình xây dựng đưa vào khai thác, sử dụng.

8. Nhà đầu tư cần thông báo những gì trước khi khởi công dự án?

Trả lời:

Đối với các dự án đầu tư có cấu phần xây dựng, Nghị định 19/2025/NĐ-CP quy định rõ nhà đầu tư có trách nhiệm thông báo khởi công cho các cơ quan sau chậm nhất là 30 ngày trước khi khởi công xây dựng:

  • Cơ quan nhà nước có thẩm quyền về quản lý trật tự xây dựng tại địa phương: Để đảm bảo công tác quản lý xây dựng được thực hiện theo đúng quy định.
  • Ban Quản lý: Để Ban Quản lý nắm bắt tiến độ dự án và thực hiện các hoạt động giám sát, hỗ trợ cần thiết.

Thông báo khởi công cần bao gồm các thông tin cơ bản về dự án, thời gian khởi công dự kiến và các cam kết liên quan đến xây dựng. Ngoài ra, nhà đầu tư cũng cần đảm bảo rằng Báo cáo kinh tế - kỹ thuật đầu tư xây dựng được lập phải phù hợp với Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư đã được cấp và tuân thủ các quy định của pháp luật về xây dựng, đảm bảo tính đồng bộ và chất lượng của toàn dự án.

 


Kết luận:

Nghị định 19/2025/NĐ-CP là một văn bản pháp lý quan trọng, tạo khuôn khổ pháp lý chi tiết và rõ ràng cho thủ tục đầu tư đặc biệt tại Việt Nam. Việc nắm vững các quy định của Nghị định này là vô cùng cần thiết đối với nhà đầu tư và các bên liên quan để đảm bảo quá trình đầu tư được thực hiện thuận lợi, nhanh chóng và đúng pháp luật. Hy vọng bài viết FAQ này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích và giải đáp được những thắc mắc ban đầu về Nghị định 19/2025/NĐ-CP.

Để được tư vấn chuyên sâu hơn về thủ tục đầu tư đặc biệt và các vấn đề pháp lý liên quan đến đầu tư tại Việt Nam, hãy liên hệ với DB Legal ngay hôm nay.

Xem thêm nội dung về Nghị định 19/2025/NĐ-P tại đây.

 

Thông tin có trong bài viết này mang tính chất chung và chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin về quy định pháp luật. DB Legal sẽ không chịu trách nhiệm cho bất kỳ việc sử dụng hoặc áp dụng thông tin cho bất kỳ mục đích kinh doanh nào. Để có tư vấn pháp lý chuyên sâu, xin vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Local Office Numbers:
Hotline/Zalo/Whatsapp: +84 357 466 579
Email: contact@dblegal.vn

Liên hệ

Địa chỉ 1: Tầng 3, Tòa nhà Indochina Riverside Tower, 74 Bạch Đằng, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam

Địa chỉ 2: 28 Thanh Lương 20, Phường Hòa Xuân, Quận Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng

Hotline 1: (+84) 357 466 579

Hotline 2: (+84) 985 271 242

Điện thoại: (+84) 236.366.4674

Email: contact@dblegal.vn

zalo
facebook