Ly hôn khi một bên đang ở nước ngoài - thủ tục quy trình pháp lý thực hiện như thế nào ?
Trong xu thế hội nhập quốc tế, các quan hệ hôn nhân có yếu tố nước ngoài ngày càng trở nên phổ biến. Kéo theo đó, số lượng các vụ việc ly hôn mà một bên vợ hoặc chồng đang cư trú, học tập hoặc làm việc ở nước ngoài cũng gia tăng đáng kể. Đây là một trong những thủ tục pháp lý phức tạp nhất trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình tại Việt Nam do rào cản về khoảng cách địa lý, thời gian tống đạt văn bản và sự bất đồng trong quy định pháp luật giữa các quốc gia. Bài viết dưới đây sẽ phân tích toàn diện từ cơ sở pháp lý, thẩm quyền giải quyết, hồ sơ cần chuẩn bị đến quy trình thực hiện chi tiết cho cả hai trường hợp: Thuận tình ly hôn và Đơn phương ly hôn khi có một bên đang ở nước ngoài.
Mục lục:
I. Cơ sở pháp lý và thẩm quyền giải quyết của Tòa án
Theo quy định tại Điều 127 của Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, việc ly hôn giữa công dân Việt Nam với người nước ngoài, hoặc giữa công dân Việt Nam với nhau mà một bên hoặc cả hai bên đang ở nước ngoài sẽ được giải quyết theo quy định của pháp luật Việt Nam.
Căn cứ Điều 35 của Bộ luật Tố tụng Dân sự Sửa đổi, bổ sung năm 2025 (Luật sửa đổi, bổ sung): Thẩm quyền giải quyết các vụ việc hôn nhân và gia đình có yếu tố nước ngoài thuộc về Tòa án nhân dân (TAND) Khu vực. Nếu TAND Khu vực đã có Tòa chuyên trách thì theo quy định tại Khoản 4 Điều 36 của Luật sửa đổi, bổ sung: Thẩm quyền giải quyết là Tòa gia đình và người chưa thành niên Tòa án nhân dân khu vực
Cụ thể:
- Đối với Thuận tình ly hôn: Vợ chồng có thể thỏa thuận lựa chọn TAND Khu vực nơi một trong hai bên cư trú hoặc làm việc trước khi đi nước ngoài để nộp đơn.
- Đối với Đơn phương ly hôn: Đương sự phải nộp đơn tại TAND Khu vực nơi bị đơn cư trú (nếu không xác định được địa chỉ của bị đơn ở nước ngoài).
II. Thủ tục Thuận tình ly hôn khi một bên ở nước ngoài
Thuận tình ly hôn xảy ra khi cả hai vợ chồng đều hoàn toàn tự nguyện chấm dứt quan hệ hôn nhân, đã thỏa thuận rõ ràng và thống nhất về quyền nuôi con, mức cấp dưỡng cũng như việc phân chia tài sản chung.
* Hồ sơ cần chuẩn bị: Để Tòa án thụ lý giải quyết, người ở trong nước cần thu thập và chuẩn bị các giấy tờ sau:
1. Đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn: Đơn phải có chữ ký của cả hai vợ chồng. Người ở nước ngoài có thể ký tên, sau đó xin xác nhận chữ ký tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Việt Nam tại quốc gia sở tại.
2. Giấy chứng nhận kết hôn (Bản chính): Nếu mất bản chính phải xin trích lục từ Cơ quan hộ tịch. Nếu kết hôn ở nước ngoài, phải làm thủ tục ghi chú kết hôn tại Việt Nam trước khi nộp đơn ly hôn.
3. Giấy tờ tùy thân: Bản sao chứng thực CCCD/Hộ chiếu của cả vợ và chồng.
4. Giấy khai sinh của con chung (Bản sao chứng thực): Nếu hai bên đã có con.
5. Giấy tờ chứng minh tài sản chung (nếu có): Sổ đỏ, đăng ký xe, sổ tiết kiệm...
6. Đơn xin giải quyết vắng mặt của người đang ở nước ngoài (được hợp pháp hóa lãnh sự hoặc chứng thực tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Việt Nam).
* Quy trình các bước thực hiện
- Bước 1: Nộp bộ hồ sơ đầy đủ đến TAND Khu vực có thẩm quyền bằng cách nộp trực tiếp hoặc gửi qua đường bưu điện.
- Bước 2: Nộp tạm ứng lệ phí: Trong thời hạn 3 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ, Tòa án sẽ ra thông báo nộp tiền tạm ứng lệ phí. Đương sự tiến hành nộp tại Phòng Thi hành án dân sự Khu vực và nộp lại biên lai cho Tòa án để chính thức thụ lý vụ việc.
- Bước 3: Chuẩn bị xét đơn & Hòa giải: Thời hạn chuẩn bị xét đơn thông thường là 1 tháng, Thẩm phán sẽ tiến hành hòa giải. Do một bên vắng mặt ở nước ngoài và có đơn xin giải quyết vắng mặt, Tòa án sẽ không tiến hành hòa giải trực tiếp mà chuyển sang mở phiên họp giải quyết.
- Bước 4:.Ra quyết định công nhận: Tòa án mở phiên họp công khai để giải quyết yêu cầu. Nếu xét thấy sự tự nguyện của hai bên là chính đáng, Tòa án sẽ ra Quyết định công nhận thuận tình ly hôn. Quyết định này có hiệu lực pháp luật ngay lập tức và không bị kháng cáo, kháng nghị (Quyết định này có giá trị pháp lý như 1 bản án ly hôn có hiệu lực pháp luật).
III. Thủ tục Đơn phương ly hôn (Ly hôn theo yêu cầu của một bên)
Trường hợp này phát sinh khi một bên ở nước ngoài không đồng ý ly hôn, cố tình trốn tránh, không hợp tác, hoặc mất liên lạc, hoặc có tranh chấp gay gắt về quyền nuôi con và tài sản.
* Hồ sơ cần chuẩn bị gồm:
1. Đơn khởi kiện về việc ly hôn (Theo mẫu số 23-DS): Do người khởi kiện (nguyên đơn) ký tên.
2. Giấy chứng nhận kết hôn (Bản chính).
3. Bản sao CCCD/Hộ chiếu của nguyên đơn và bị đơn.
3. Bản sao Giấy khai sinh của con chung.
4. Giấy tờ chứng minh nơi cư trú, địa chỉ của bị đơn ở nước ngoài: Đây là tài liệu bắt buộc (hợp đồng lao động, visa, giấy xác nhận cư trú...). Nếu không có, phải có xác nhận của thân nhân tại Việt Nam về việc người đó đã xuất cảnh.
5. Các tài liệu, chứng cứ chứng minh mâu thuẫn hôn nhân trầm trọng (nếu có).
* Quy trình các bước thực hiện
- Bước 1: Nộp đơn khởi kiện: Nguyên đơn nộp hồ sơ khởi kiện tại TAND Khu vực nơi bị đơn cư trú trước khi đi nước ngoài hoặc nơi nguyên đơn cư trú (tùy tình huống cụ thể).
- Bước 2: Thụ lý vụ án: Tòa án kiểm tra đơn, ra thông báo nộp tiền tạm ứng án phí (300.000 đồng nếu không tranh chấp tài sản). Sau khi nộp biên lai, vụ án chính thức được thụ lý.
- Bước 3: Ủy thác tư pháp / Tống đạt văn bản: Tòa án Việt Nam sẽ thực hiện thủ tục ủy thác tư pháp quốc tế thông qua Bộ Tư pháp và Bộ Ngoại giao để tống đạt các văn bản tố tụng cho bị đơn ở nước ngoài, hoặc yêu cầu bị đơn gửi lời khai về Việt Nam.
- Bước 4: Hòa giải và chuẩn bị xét xử: Tòa án mở phiên họp kiểm tra việc giao nộp chứng cứ và hòa giải. Nếu bị đơn vắng mặt dù đã được tống đạt hợp lệ, Tòa án sẽ lập biên bản hòa giải không thành và ra quyết định đưa vụ án ra xét xử.
- Bước 5: Phiên tòa sơ thẩm: Tòa án mở phiên tòa xét xử vắng mặt bị đơn theo quy định tại Điều 227, 228 Bộ luật Tố tụng Dân sự. Hội đồng xét xử dựa trên chứng cứ để ra Bản án ly hôn.
IV. Các "Nút thắt pháp lý" khiến vụ án kéo dài và cách xử lý
Thực tế, thời gian giải quyết một vụ ly hôn có yếu tố nước ngoài thường kéo dài từ 4 đến 6 tháng (đối với thuận tình) và từ 9 đến 24 tháng (đối với đơn phương). Sự chậm trễ này chủ yếu xuất phát từ 3 "nút thắt" sau:
1. Hợp pháp hóa lãnh sự và Dịch thuật chứng thực
Mọi giấy tờ do cơ quan nước ngoài cấp (như giấy chứng nhận cư trú, bảng lương, giấy tờ tài sản...) muốn được Tòa án Việt Nam chấp nhận đều bắt buộc phải trải qua thủ tục Hợp pháp hóa lãnh sự (trừ trường hợp được miễn theo Hiệp định tương trợ tư pháp), sau đó phải được dịch thuật và công chứng sang tiếng Việt. Nếu thiếu bước này, hồ sơ sẽ bị trả lại ngay từ vòng kiểm tra.
2. Ủy thác tư pháp quốc tế
Khi một bên ở nước ngoài không chịu hợp tác hoặc không thể về nước tham gia phiên tòa, Tòa án bắt buộc phải gửi hồ sơ qua con đường ngoại giao để tống đạt văn bản. Quá trình này thường mất từ 3 đến 6 tháng cho một lần tống đạt. Nếu phải tống đạt đến lần thứ hai, thời gian sẽ bị kéo dài gấp đôi, đi kèm chi phí ủy thác ( từ 5 đến 7 triệu đồng tùy mỗi quốc gia).
Trường hợp bị đơn cố tình giấu địa chỉ ở nước ngoài: Trong vụ án đơn phương, nhiều trường hợp người ở Việt Nam không biết chính xác địa chỉ của vợ/chồng ở nước ngoài, hoặc người ở nước ngoài cố tình che giấu thông tin.
Giải pháp pháp lý: Theo hướng dẫn của Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao, nếu nguyên đơn đã cố gắng thu thập thông tin từ người thân của bị đơn mà họ vẫn không cung cấp, Tòa án sẽ thông báo tìm kiếm trên các phương tiện thông tin đại chúng. Sau thời hạn thông báo mà vẫn không có tin tức, Tòa án sẽ tiến hành xét xử vắng mặt bị đơn theo thủ tục chung để bảo vệ quyền lợi chính đáng cho nguyên đơn.
V. Về chi phí thực hiện thủ tục
Chi phí giải quyết một vụ việc ly hôn có yếu tố nước ngoài bao gồm các khoản như
- Án phí/Lệ phí sơ thẩm (300.000 đồng);
- Phí ủy thác tư pháp;
- Phí dịch thuật & Hợp pháp hóa;
- Án phí có tranh chấp tài sản (tính theo giá trị tài sản tranh chấp).
Tùy từng trường hợp mà Tòa án sẽ có thông báo cho đương sự biết mức chi phí cụ thể để thực hiện.
VI. Kết luận
Ly hôn khi một bên đang ở nước ngoài là một chặng đường pháp lý đầy gian truân, đòi hỏi sự kiên nhẫn và am hiểu sâu sắc về tố tụng dân sự quốc tế. Việc chuẩn bị một bộ hồ sơ đầy đủ, hợp pháp hóa lãnh sự đúng quy định và cung cấp được địa chỉ rõ ràng của bên ở nước ngoài là những yếu tố quyết định giúp rút ngắn tối đa thời gian Tòa án giải quyết.
Nội dung bài viết này mang tính chất tham khảo chung về các quy định pháp luật. DB Legal không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ việc sử dụng hoặc áp dụng thông tin này cho mục đích kinh doanh. Để được tư vấn chuyên sâu cho từng trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ chúng tôi.
Để biết thêm thông tin chi tiết:
Bài viết liên quan:
- Người nước ngoài có bất động sản tại Việt Nam thì chia thừa kế như thế nào?
- Bản án đã có hiệu lực nhưng thi hành án quá khó – Người dân phải làm sao
- Ly Hôn Và Tranh Chấp Nuôi Con Có Được Ủy Quyền Cho Người Khác Không?
- Cha mẹ cho Đất bằng lời nói - Khi xảy ra tranh chấp thì giải quyết như thế nào?
- Ly Hôn Theo Yêu Cầu Của Một Bên: Căn Cứ Và Quy Định Pháp Luật Chi Tiết
- Cho Mượn Tiền Không Viết Giấy Vay, Mượn - Khi xảy ra Tranh Chấp, Đòi lại bằng cách nào?
- Các biện pháp tạm đình chỉ việc tẩu tán tài sản trong tranh chấp thương mại
- Di Chúc Viết Tay có Hợp Pháp không? Những Điều Cần Biết Để Tránh Tranh Chấp Tài Sản Thừa Kế
- Thủ Tục Ly Hôn Có Yếu Tố Nước Ngoài Khi Không Rõ Địa Chỉ Của Vợ/Chồng
- Thủ tục áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời theo quy định của Bộ Luật tố tụng dân sự Việt Nam
.png)


