[Cập nhật 2025] Đầu tư nước ngoài trong dịch vụ liên quan đến tư vấn khoa học kỹ thuật tại Việt Nam (chỉ đối với CPC 86751, 86752 và 86753)
Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh phát triển cơ sở hạ tầng và khai thác tài nguyên thiên nhiên một cách bền vững, dịch vụ liên quan đến tư vấn khoa học kỹ thuật đóng vai trò ngày càng quan trọng, đặc biệt là các dịch vụ về địa chất, địa vật lý và khảo sát. Nhận thức được tiềm năng to lớn này, các nhà đầu tư nước ngoài đang ngày càng quan tâm đến cơ hội đầu tư vào lĩnh vực dịch vụ liên quan đến tư vấn khoa học kỹ thuật tại Việt Nam (CPC 8675), đặc biệt tập trung vào các mã ngành CPC 86751, 86752 và 86753 bao gồm dịch vụ địa chất, địa vật lý, khảo sát lòng đất và khảo sát bề mặt. Bài viết này sẽ mở ra bức tranh toàn cảnh về những cơ hội đầu tư hấp dẫn trong lĩnh vực dịch vụ tư vấn khoa học kỹ thuật tại Việt Nam, tập trung vào ba nhóm dịch vụ cốt lõi này, đồng thời cung cấp thông tin cập nhật và phân tích chuyên sâu để hỗ trợ nhà đầu tư nước ngoài đưa ra quyết định sáng suốt và hiệu quả.
Mục lục:
- I. Cơ sở pháp lý:
- II. Phạm vi hoạt động kinh doanh dịch vụ liên quan đến tư vấn khoa học kỹ thuật tại Việt Nam (chỉ đối với CPC 86751, 86752 và 86753) của nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam gồm những gì?
- III. Nội dung hạn chế tiếp cận thị trường đối với dịch vụ liên quan đến tư vấn khoa học kỹ thuật tại Việt Nam tại Việt Nam (chỉ đối với CPC 86751, 86752 và 86753) của nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam theo Biểu cam kết cụ thể về Thương Mại và Dịch Vụ WTO (GATS) của Việt Nam như thế nào?
- IV. Thủ tục đầu tư kinh doanh của nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam như thế nào?
- 1. Đầu tư thành lập tổ chức kinh tế:
- 2. Đầu tư góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp.
- 3. Thực hiện dự án đầu tư:
- 4. Đầu tư theo hình thức hợp đồng BCC.
- 5. Các hình thức đầu tư, loại hình tổ chức kinh tế mới theo quy định của Chính phủ.
- V. Kết luận và hướng dẫn
I. Cơ sở pháp lý:
Bài viết này dựa trên các cơ sở pháp lý như sau:
- Biểu cam kết cụ thể về Thương Mại và Dịch Vụ WTO (GATS);
- Luật đầu tư số 61/2020/QH14 ngày 17/06/2020;
- Luật doanh nghiệp số 59/2020/QH14 ngày 17 tháng 6 năm 2020;
II. Phạm vi hoạt động kinh doanh dịch vụ liên quan đến tư vấn khoa học kỹ thuật tại Việt Nam (chỉ đối với CPC 86751, 86752 và 86753) của nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam gồm những gì?
Căn cứ theo Biểu cam kết cụ thể về thương mại và dịch vụ (GATS) thì phạm vi hoạt động dịch vụ liên quan đến tư vấn khoa học kỹ thuật tại Việt Nam (chỉ đối với CPC 86751, 86752 và 86753) bao gồm hoạt động như sau:
8675. Các dịch vụ tư vấn khoa học kỹ thuật có liên quan
86751. Các dịch vụ địa chất, địa vật lý và các dịch vụ dự báo trữ lượng khác
Các dịch vụ tư vấn địa chất, địa vật lý, địa hóa học và các dịch vụ tư vấn khoa học khác liên quan tới vị trí của các mỏ khoáng sản, dầu và khí và nguồn nước ngầm thông qua nghiên cứu đặc tính của các lớp địa tầng, đá cũng như cấu trúc của chúng. Bao gồm cả các dịch vụ phân tích kết quả khảo sát bề mặt, nghiên cứu mẫu đất và nghiên cứu quặng và hỗ trợ, tư vấn trong việc phát triển và khai thác các nguồn khoáng sản.
86752. Dịch vụ khảo sát lòng đất
Dịch vụ thu thập thông tin về các lớp bề mặt trái đất bằng các phương pháp khác nhau, bao gồm các phương pháp khảo sát địa chấn, trọng lực và địa từ trường và các phương pháp khảo sát lòng đất khác.
86753. Dịch vụ khảo sát bề mặt
Dịch vụ thu thập thông tin về hình dạng, vị trí và/hoặc đường viền các phần bề mặt trái đát theo các phương thức khác nhau, bao gồm khảo sát chuyển tiếp, chụp ảnh sơ đồ và địa chất thủy văn để chuẩn bị lập bản đồ.
III. Nội dung hạn chế tiếp cận thị trường đối với dịch vụ liên quan đến tư vấn khoa học kỹ thuật tại Việt Nam tại Việt Nam (chỉ đối với CPC 86751, 86752 và 86753) của nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam theo Biểu cam kết cụ thể về Thương Mại và Dịch Vụ WTO (GATS) của Việt Nam như thế nào?
Về thành lập hiện hiện thương mại là không hạn chế, ngoại trừ:
- Kể từ ngày gia nhập, cho phép thành lập liên doanh với tỷ lệ vốn góp của phía nước ngoài không vượt quá 49%.
- Sau 2 năm kể từ ngày gia nhập, hạn chế này sẽ là 51%. 2 năm sau đó, cho phép thành lập doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài.
Việt Nam gia nhập WTO vào năm 2007, do đó, yêu cầu về hạn chế tỷ lệ góp vốn của nhà đầu tư nước ngoài trong liên doanh đã bị loại bỏ. Nhà đầu tư nước ngoài được phép thành lập doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài.
Xem thêm các nội dung liên quan đến nguyên tắc của GATS tại đây.
IV. Thủ tục đầu tư kinh doanh của nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam như thế nào?
Theo quy định từ Điều 21 đến Điều 28 của Luật Đầu tư 2020 về hình thức đầu tư tại Việt Nam gồm các nội dung sau:
Nhà đầu tư nước ngoài có thể lựa chọn các hình thức đầu tư sau đây để hoạt động kinh doanh tại Việt Nam.
1. Đầu tư thành lập tổ chức kinh tế:
a) Nhà đầu tư nước ngoài thành lập tổ chức kinh tế phải đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài quy định tại Điều 9 của Luật này;
b) Trước khi thành lập tổ chức kinh tế, nhà đầu tư nước ngoài phải có dự án đầu tư, thực hiện thủ tục cấp, điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, trừ trường hợp thành lập doanh nghiệp nhỏ và vừa khởi nghiệp sáng tạo và quỹ đầu tư khởi nghiệp sáng tạo theo quy định của pháp luật về hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc giấy tờ khác có giá trị pháp lý tương đương, tổ chức kinh tế do nhà đầu tư nước ngoài thành lập là nhà đầu tư thực hiện dự án đầu tư theo quy định tại Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.
2. Đầu tư góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp.
Việc nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp của tổ chức kinh tế phải đáp ứng các quy định, điều kiện sau đây:
a) Điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài quy định tại Điều 9 của Luật đầu tư.
b) Bảo đảm quốc phòng, an ninh theo quy định của Luật này;
c) Quy định của pháp luật về đất đai về điều kiện nhận quyền sử dụng đất, điều kiện sử dụng đất tại đảo, xã, phường, thị trấn biên giới, xã, phường, thị trấn ven biển.
3. Thực hiện dự án đầu tư:
Nhà đầu tư nước ngoài hoạt động kinh doanh thông qua việc thực hiện dự án đầu tư tại Việt Nam.
4. Đầu tư theo hình thức hợp đồng BCC.
- Hợp đồng BCC được ký kết giữa các nhà đầu tư trong nước thực hiện theo quy định của pháp luật về dân sự.
- Hợp đồng BCC được ký kết giữa nhà đầu tư trong nước với nhà đầu tư nước ngoài hoặc giữa các nhà đầu tư nước ngoài thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định tại Điều 38 của Luật Đầu tư.
- Các bên tham gia hợp đồng BCC thành lập ban điều phối để thực hiện hợp đồng BCC. Chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của ban điều phối do các bên thỏa thuận.
5. Các hình thức đầu tư, loại hình tổ chức kinh tế mới theo quy định của Chính phủ.
Nhà đầu tư nước ngoài thực hiện đầu tư theo loại hình tổ chức kinh tế mới theo quy định của chính phủ.
V. Kết luận và hướng dẫn
Dịch vụ tư vấn khoa học kỹ thuật, đặc biệt trong các lĩnh vực địa chất, địa vật lý và khảo sát (CPC 86751, 86752, 86753) đang ngày càng khẳng định vị thế là một điểm đến đầu tư hấp dẫn cho các doanh nghiệp nước ngoài tại Việt Nam trong năm 2025 và tương lai. Với nhu cầu ngày càng tăng về thăm dò, khai thác tài nguyên một cách hiệu quả và bền vững, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của các ngành xây dựng, hạ tầng, những dịch vụ chuyên môn này sẽ tiếp tục đóng vai trò then chốt. Cơ hội đầu tư rộng lớn đang chờ đón các nhà đầu tư nước ngoài có kiến thức chuyên môn, công nghệ tiên tiến và tầm nhìn chiến lược, sẵn sàng khai phá tiềm năng và đóng góp vào sự phát triển kinh tế - kỹ thuật của Việt Nam.
Nếu bạn đang cân nhắc đầu tư, Hãy liên hệ với DB Legal để được hỗ trợ chi tiết về thủ tục đăng ký đầu tư và kinh doanh theo quy định của pháp luật.
Thông tin có trong bài viết này mang tính chất chung và chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin về quy định pháp luật. DB Legal sẽ không chịu trách nhiệm cho bất kỳ việc sử dụng hoặc áp dụng thông tin cho bất kỳ mục đích kinh doanh nào. Để có tư vấn pháp lý chuyên sâu, xin vui lòng liên hệ với chúng tôi.
Local Office Numbers: | |
Hotline/Zalo/Whatsapp: | +84 357 466 579 |
Email: | contact@dblegal.vn |
Bài viết liên quan:
- [Cập nhật 2025] Thủ tục thành lập khách sạn/Resort vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam (CPC 64110)
- [Cập nhật 2025] Thủ tục thành lập công ty sản xuất phim vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam (CPC 96112, trừ băng hình)
- [Cập nhật 2025] Thủ tục thành lập công ty chuyển phát vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam
- [Cập nhật 2025] Điều kiện thành lập công ty vốn đầu tư nước ngoài trong lĩnh vực Logistics tại Việt Nam
- [Cập nhật 2025] Hướng dẫn thủ tục cập nhật địa chỉ công ty khi thay đổi địa giới hành chính
- Điều kiện kinh doanh hoạt động Điện Lực tại Việt Nam
- [Cập nhật 2025] Đầu tư nước ngoài trong dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị tại Việt Nam (không bao gồm sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác)
- [Cập nhật 2025] Đầu tư nước ngoài trong dịch vụ phân tích và kiểm định kỹ thuật tại Việt Nam (CPC 8676 ngoại trừ việc kiểm định và cấp Giấy chứng nhận cho phương tiện vận tải)
- [Cập nhật 2025] Cơ hội đầu tư nước ngoài trong dịch vụ liên quan đến tư vấn quản lý tại Việt Nam (CPC 866, trừ 86602)
- [Cập nhật 2025] Cơ hội đầu tư nước ngoài trong dịch vụ nghiên cứu thị trường tại Việt Nam (CPC 864, trừ 86402)